handheld
handheld được sử dụng để mô tả các thiết bị có kích thước nhỏ gọn, đủ để một người có thể cầm nắm và vận hành dễ dàng bằng một hoặc hai bàn tay. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cầm tay" hoặc "thiết bị cầm tay" tùy vào vai trò ngữ pháp trong câu. Khi đóng vai trò là tính từ, nó nhấn mạnh vào đặc tính thiết kế của vật dụng; khi là danh từ, nó chỉ chính thiết bị đó.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt handheld với các từ tương tự như portable (di động/có thể mang theo). Trong khi portable chỉ chung những thứ có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác (ví dụ: một chiếc máy tính xách tay laptop là portable nhưng không được gọi là handheld vì nó quá lớn để vận hành khi đang cầm trên tay), thì handheld yêu cầu mức độ nhỏ gọn cao hơn nhiều, cho phép người dùng thao tác trực tiếp trong khi cầm.
Ví dụ đúng: a handheld game console (một máy chơi game cầm tay) - Thiết bị này nhỏ và được thiết kế để cầm trên tay khi chơi.
Ví dụ sai: a handheld refrigerator (một chiếc tủ lạnh cầm tay) - Dù tủ lạnh mini có thể di chuyển được (portable), nhưng nó không thể vận hành được khi cầm trên tay.
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn handheld với các công cụ thủ công (không dùng điện). Cần lưu ý rằng trong bối cảnh công nghệ hiện đại, handheld hầu hết ám chỉ các thiết bị điện tử hoặc máy móc cơ khí nhỏ. Nếu muốn nói về một công cụ làm bằng tay hoàn toàn (không dùng máy), hãy sử dụng các từ như manual thay vì handheld.
handheld scanner: máy quét cầm tay (thiết bị điện tử).
manual screwdriver: tua vít thủ công (không dùng điện).
Về mặt ngữ pháp, handheld thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình như một danh từ tập hợp để chỉ các thiết bị điện tử nhỏ gọn.