D
Dicread
Trang chủTừ điểnAavionics

avionics

điện tử hàng không
Danh từ

avionics một thuật ngữ chuyên ngành kết hợp giữa aviation (hàng không) electronics (điện tử). Trong tiếng Việt, từ này được dịch "điện tử hàng không", dùng để chỉ toàn bộ hệ thống điện tử trên một chiếc máy bay hoặc tàu trụ. không chỉ đơn thuần các linh kiện điện tử rời rạc, bao gồm các hệ thống phức tạp như điều hướng, liên lạc tuyến, radar, hệ thống quản bay.

Ý nghĩa

Danh từđiện tử hàng không

Các hệ thống điện tử được sử dụng trên máy bay, tàu vũ trụ và các phương tiện liên quan, bao gồm thông tin liên lạc, điều hướng, hiển thị và quản lý các hệ thống máy bay, cùng các linh kiện giúp chúng vận hành

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi