exult
hân hoan / vui sướng
Nội động từ
Quá khứ: exultedPhân từ 2: exultedV-ing: exulting
exult mang sắc thái biểu đạt một niềm vui mãnh liệt, thường gắn liền với cảm giác chiến thắng, thành tựu hoặc sự vượt trội so với người khác. Điểm khác biệt cốt lõi giữa exult và các từ như rejoice hay be happy nằm ở sự tự hào và đôi khi là sự đắc thắng. Trong khi rejoice thường là niềm vui thuần khiết hoặc lòng biết ơn, exult lại nhấn mạnh vào sự hân hoan sau một nỗ lực đạt được kết quả mỹ mãn hoặc khi đối thủ thất bại.
Ý nghĩa
Nội động từhân hoan
Cảm thấy hoặc thể hiện sự phấn khích chiến thắng hoặc sự vui sướng tột độ, thường là kết quả của một thành công hoặc chiến thắng
The team exulted in their unexpected championship win.