extricate
giải cứu / thoát khỏi
Ngoại động từ
Quá khứ: extricatedPhân từ 2: extricatedV-ing: extricating
extricate mang sắc thái nhấn mạnh vào sự khó khăn, tỉ mỉ và nỗ lực khi cố gắng đưa ai đó hoặc vật gì đó ra khỏi một tình huống bị kẹt hoặc ràng buộc. Khác với rescue (giải cứu) thường dùng cho các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm tính mạng (như cứu người khỏi đám cháy), extricate tập trung vào hành động "gỡ" hoặc "tháo" một cách cẩn thận để không gây thêm hư hại hoặc làm tình hình tệ hơn.
Ý nghĩa
Ngoại động từgiải cứu
[~ someone/something from something]
Giải phóng ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự ràng buộc, vướng mắc hoặc một tình huống khó khăn
Từ liên quan
disentangleextractreleasefreedetachliberatedisengageentangleenmeshembroilimplicatetrapinvolveknottanglesnareweblabyrinthpredicamentquagmiredilemmaplightescaperescuesalvagedeliverancedisentanglementextricationunraveluntieloosenwithdrawseparatedislodgeevadeavoidscandalcomplicationobstaclebarrierconstraintbondageshackle