D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdroop

droop

rũ xuống / làm rũ xuống / uể oải / độ rũ
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: droopsQuá khứ: droopedPhân từ 2: droopedV-ing: drooping

droop tả một chuyển động hoặc trạng thái uốn cong, trễ xuống do tác động của trọng lực, sự thiếu hụt sức sống hoặc sự mệt mỏi. Điểm mấu chốt của từ này sự mất đi độ cứng hoặc sự nâng đỡ, tạo ra một hình ảnh mềm nhũn xuống. Khi dùng cho thực vật, gợi lên hình ảnh những bông hoa hay chiếc bị héo do thiếu nước; khi dùng cho con người, thường ám chỉ sự kiệt sức hoặc nỗi buồn sâu sắc thể hiện qua ngôn ngữ thể.

Sự khác biệt về sắc thái

Người học cần phân biệt droop với một số từ nghĩa tương tự để sử dụng chính xác hơn:

droop so với sag: Trong khi droop thường nói về những vật tính chất mềm, linh hoạt (như cành cây, mắt, vai) xuống, thì sag thường dùng cho những bề mặt phẳng hoặc cấu trúc cứng bị võng xuống giữa do sức nặng ( dụ: một chiếc kệ sách bị võng hoặc một chiếc nệm bị lún).
droop so với slump: slump mang tính đột ngột nặng nề hơn, thường tả hành động đổ sụp xuống do kiệt sức hoặc thất vọng, trong khi droop một quá trình diễn ra từ từ mang tính trạng thái nhiều hơn.

Cách dùng trong các ngữ cảnh cụ thể

Trong ngữ cảnh vật , droop nhấn mạnh vào vẻ ngoài thiếu sức sống. dụ: The flowers drooped in the heat (Những bông hoa xuống dưới cái nóng). đây, sự xuống kết quả trực tiếp của việc mất nước.

Trong ngữ cảnh cảm xúc, từ này tả sự uể oải hoặc chán nản. dụ: His shoulders drooped with disappointment (Đôi vai anh ấy chùng xuống thất vọng). Điều này cho thấy nỗi buồn đã tước đi năng lượng thể chất, khiến thể không còn giữ được thế thẳng.

Lưu ý về ngữ pháp

droop vừa nội động từ (tự thân vật đó xuống) vừa ngoại động từ (tác động làm cho vật khác xuống). Tuy nhiên, cách dùng làm nội động từ phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Ý nghĩa

Nội động từrũ xuống

Uốn cong hoặc treo lơ lửng xuống dưới một cách mềm nhũn, thường là do thiếu sức lực, độ ẩm hoặc điểm tựa

Ngoại động từlàm rũ xuống
[~ something]

Khiến cho một vật gì đó uốn cong hoặc treo lơ lửng xuống dưới

Nội động từuể oải

Mất đi tinh thần hoặc năng lượng; trở nên chán nản hoặc kiệt sức

His shoulders seemed to droop as he received the bad news.

Danh từđộ rũ

Trạng thái uốn cong hoặc treo lơ lửng xuống dưới

The slight droop of her eyelids gave her a sleepy appearance.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi