disable
vô hiệu hóa / làm tàn phế
Ngoại động từ
Quá khứ: disabledPhân từ 2: disabledV-ing: disabling
disable mang nghĩa cơ bản là làm cho một đối tượng không còn khả năng hoạt động hoặc sử dụng được. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái kỹ thuật, y tế hoặc trừu tượng.
Ý nghĩa
Ngoại động từvô hiệu hóa
[~ something]
Khiến một thiết bị, hệ thống hoặc chức năng không thể vận hành hoặc hoạt động