devastating
tan nát / tàn phá / áp đảo
Tính từ
So sánh hơn: more devastatingSo sánh nhất: most devastating
devastating là một tính từ mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, dùng để mô tả những tác động gây ra sự hủy hoại hoặc đau khổ ở mức độ nghiêm trọng nhất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi ý nghĩa từ vật chất sang tinh thần hoặc chiến thuật.
Ý nghĩa
Tính từtan nát
[~ something]
Gây ra cú sốc, nỗi đau hoặc sự đau khổ về mặt cảm xúc nghiêm trọng
Tính từtàn phá
[~ something]
Gây ra sự hủy hoại trên diện rộng hoặc thiệt hại nghiêm trọng cho một khu vực vật lý