devaluation
sự phá giá / sự hạ thấp giá trị
Danh từ
Số nhiều: devaluations
devaluation mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là thuật ngữ kinh tế chuyên sâu và hai là một khái niệm tâm lý-xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa việc giảm giá trị vật chất (tiền tệ) và giảm giá trị tinh thần (vị thế, tầm quan trọng).
Ý nghĩa
Danh từsự phá giá
Việc giảm giá trị chính thức của đồng tiền một quốc gia so với các đồng tiền khác hoặc so với tiêu chuẩn vàng