defile
làm ô uế / cưỡng bức / hẻm núi
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: defiledPhân từ 2: defiledV-ing: defiling
defile mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả việc phá hủy sự thuần khiết, tính linh thiêng hoặc danh dự của một đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là làm ô uế, làm nhơ nhuốc hoặc xúc phạm.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm ô uế
[~ something]
Làm hỏng sự thuần khiết hoặc tính linh thiêng của một địa điểm hoặc đồ vật, thường thông qua việc xúc phạm hoặc gây ô nhiễm
Ngoại động từcưỡng bức
[~ someone]
Xâm phạm sự thuần khiết về tình dục của một người, thường thông qua các hành vi không có sự đồng thuận
The historical account describes how the invading army sought to defile the local population.