D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdefile

defile

làm ô uế / cưỡng bức / hẻm núi
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: defiledPhân từ 2: defiledV-ing: defiling

defile mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để tả việc phá hủy sự thuần khiết, tính linh thiêng hoặc danh dự của một đối tượng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch làm ô uế, làm nhơ nhuốc hoặc xúc phạm.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm ô uế
[~ something]

Làm hỏng sự thuần khiết hoặc tính linh thiêng của một địa điểm hoặc đồ vật, thường thông qua việc xúc phạm hoặc gây ô nhiễm

The vandals attempted to defile the ancient temple with graffiti.

Ngoại động từcưỡng bức
[~ someone]

Xâm phạm sự thuần khiết về tình dục của một người, thường thông qua các hành vi không có sự đồng thuận

The historical account describes how the invading army sought to defile the local population.

Danh từhẻm núi

Một lối đi hẹp hoặc hẻm núi giữa các ngọn núi, đặc biệt là nơi cung cấp một lối đi chiến lược

The soldiers were ambushed as they marched through the narrow defile.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi