cop
cảnh sát / chộp lấy / thừa nhận
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: copsQuá khứ: coppedPhân từ 2: coppedV-ing: copping
cop là một thuật ngữ không chính thức (informal) dùng để chỉ một nhân viên cảnh sát. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái đời thường và thân mật hơn nhiều so với từ police officer. Tùy vào ngữ cảnh và tông giọng của người nói, cop có thể được dùng với sự gần gũi hoặc đôi khi mang hàm ý hơi thiếu tôn trọng, nhưng nhìn chung nó được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh và văn học.
Countable when referring to an individual officer. Uncountable when used in slang phrases describing the general presence of police.
Ý nghĩa
Ngoại động từchộp lấy
[~ someone][~ something]
Chiếm đoạt hoặc lấy trộm thứ gì đó