D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbarbaric

barbaric

man rợ / nguyên thủy
Tính từ
So sánh hơn: more barbaricSo sánh nhất: most barbaric

barbaric mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường được dùng để tả những hành động hoặc đặc điểm đi ngược lại với các chuẩn mực đạo đức, văn minh của hội hiện đại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể mang nghĩa tiêu cực cực đoan hoặc mang tính tả khách quan về lịch sử.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về hành vi, barbaric nhấn mạnh sự tàn nhẫn, độc ác đến mức không thể chấp nhận được. mạnh hơn nhiều so với cruel (độc ác) gợi lên hình ảnh của sự hoang , thiếu nhân tính. dụ: barbaric torture (tra tấn man rợ).

Trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử, từ này tả những thô , chưa phát triển hoặc không thuộc về một nền văn minh cụ thể (thường góc nhìn của người tự cho mình văn minh đối với các bộ lạc hoặc dân tộc khác). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong giao tiếp hiện đại, việc dùng barbaric để tả một nền văn hóa thể bị coi thiếu tôn trọng hoặc mang định kiến.

Một nghĩa ít phổ biến hơn nhưng thú vị dùng để chỉ sự xa hoa quá mức đến mức kệch cỡm, thiếu tinh tế. Trong trường hợp này, tương đương với sự phô trương một cách thô thiển.

Phân biệt với các từ tương tự

barbaric so với primitive: Trong khi primitive (nguyên thủy) thường mang tính tả trung lập về giai đoạn phát triển sớm của nhân loại, thì barbaric thường mang hàm ý phán xét, coi đó sự thiếu hụt về đạo đức hoặc văn hóa.
barbaric so với savage: Hai từ này rất gần nghĩa. Tuy nhiên, savage thường gợi lên hình ảnh sự hung dữ, hoang của thiên nhiên hoặc thú tính, còn barbaric nhấn mạnh vào sự vi phạm các quy tắc văn minh của con người.

Lưu ý về ngữ pháp

barbaric một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem).

Đúng: The conditions in the prison were barbaric. (Điều kiện trong nhà thật man rợ.)
Sai: Không dùng barbaric như một danh từ để chỉ người. Để chỉ người, hãy dùng barbarian (kẻ man di).
SHORT_MEANINGS|man rợ, nguyên thủy, phô trương

Ý nghĩa

Tính từman rợ

Độc ác, tàn bạo hoặc cực kỳ hung dữ

The prisoners were subjected to barbaric torture.

Tính từnguyên thủy

Thô sơ, chưa phát triển hoặc thiếu văn hóa và sự tinh tế

The explorers encountered a barbaric tribe in the remote jungle.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi