D
Dicread
Trang chủTừ điểnUuncivilized

uncivilized

mông muội / vô văn hóa
Tính từ
So sánh hơn: more uncivilizedSo sánh nhất: most uncivilized

uncivilized mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh, người học cần phân biệt để tránh dùng sai. nghĩa rộng, từ này tả những cộng đồng hoặc hội thiếu các đặc điểm của một nền văn minh hiện đại, thường được dịch "mông muội". Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, thường được dùng để chỉ trích hành vi nhân thiếu lịch sự, thô lỗ, được dịch " văn hóa".

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Khi nói về một nhóm người hoặc một vùng đất, uncivilized gợi lên hình ảnh về sự lạc hậu, thiếu tổ chức hội hoặc công nghệ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong nhân học hiện đại, từ này đôi khi bị coi mang định kiến hoặc thiếu tôn trọng áp đặt tiêu chuẩn của hội hiện đại lên các nền văn hóa khác.

Khi dùng để tả hành vi của một nhân, uncivilized nhấn mạnh vào sự thiếu hụt các chuẩn mực đạo đức phép tắc ứng xử tối thiểu. mang sắc thái nặng nề hơn so với impolite (bất lịch sự). Nếu impolite chỉ một lỗi nhỏ trong giao tiếp, thì uncivilized ám chỉ một sự thô lỗ đến mức gây sốc hoặc không thể chấp nhận được trong hội.

dụ về sự mông muội: The explorers encountered an uncivilized, remote tribe in the jungle. (Các nhà thám hiểm đã gặp một bộ lạc mông muội, hẻo lánh trong rừng rậm.)
dụ về sự văn hóa: His uncivilized behavior at the dinner table shocked the guests. (Hành vi văn hóa của anh ta tại bàn ăn đã khiến các vị khách bị sốc.)

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học dễ nhầm lẫn uncivilized với barbaric hoặc rude. Mặc cả ba đều thể dịch " văn hóa" hoặc "mông muội" trong một số trường hợp, nhưng chúng sự khác biệt về mức độ:

rude: Chỉ sự thiếu lịch sự thông thường, không nhất thiết do thiếu giáo dục hay văn hóa.
uncivilized: Nhấn mạnh vào việc thiếu các tiêu chuẩn văn minh hoặc phép tắc hội bản.
barbaric: Mang sắc thái cực đoan hơn, thường gắn liền với sự tàn bạo, man hoặc hung dữ.

Lưu ý về ngữ pháp

uncivilized một tính từ, thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem, become). Khi sử dụng, hãy chú ý chọn từ tiếng Việt tương ứng ("mông muội" hay " văn hóa") sao cho phù hợp với đối tượng đang được tả một cộng đồng hay một nhân.

Ý nghĩa

Tính từmông muội

Thiếu sự phát triển về xã hội, văn hóa hoặc đạo đức gắn liền với một xã hội hiện đại và có tổ chức

The explorers encountered a remote, uncivilized tribe in the jungle.

Tính từvô văn hóa

Cư xử một cách thô lỗ, cục mịch hoặc xúc phạm, thiếu những phép lịch sự cơ bản hoặc sự tinh tế trong giao tiếp xã hội

His uncivilized behavior at the dinner table shocked the guests.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi