D
Dicread
Trang chủTừ điểnAadmirable

admirable

đáng ngưỡng mộ
Tính từ
So sánh hơn: more admirableSo sánh nhất: most admirable

admirable được dùng để tả một người hoặc một hành động xứng đáng được tôn trọng, khen ngợi những phẩm chất tốt đẹp hoặc thành tựu xuất sắc. Từ này mang sắc thái tích cực, trang trọng thể hiện sự đánh giá cao từ phía người nói đối với đối tượng được nhắc đến.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn admirable với admiring. Tuy nhiên, hai từ này vai trò hoàn toàn khác nhau về mặt ngữ nghĩa:

admirable tính từ tả đặc điểm của đối tượng (đáng ngưỡng mộ). dụ: Her courage is admirable (Lòng dũng cảm của ấy thật đáng ngưỡng mộ).
admiring tính từ tả cảm xúc của người quan sát (thể hiện sự ngưỡng mộ). dụ: He gave her an admiring look (Anh ấy nhìn ấy với ánh mắt ngưỡng mộ).

Ngoài ra, khi so sánh với wonderful hay amazing, admirable tập trung nhiều hơn vào khía cạnh đạo đức, kỷ luật hoặc nỗ lực bền bỉ hơn sự ngạc nhiên hay niềm vui thuần túy.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, admirable thường được dịch "đáng ngưỡng mộ" hoặc "đáng khen ngợi". Hãy lưu ý sử dụng từ này trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc khi muốn bày tỏ sự tôn trọng sâu sắc. Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc suồng mang sắc thái trang trọng.

Đúng: The team's dedication to the project was admirable (Sự tận tụy của nhóm đối với dự án điều đáng ngưỡng mộ).
Không nên dùng: That cake is admirable (Chiếc bánh đó thật đáng ngưỡng mộ) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, hãy dùng delicious hoặc wonderful sẽ tự nhiên hơn.

Ý nghĩa

Tính từđáng ngưỡng mộ

Xứng đáng được tôn trọng và tán thành vì một phẩm chất, thành tựu hoặc hành động nào đó

Her dedication to the project was truly admirable.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi