D
Dicread
HomeDictionarySstela

stela

bia đá
Danh từ
Số nhiều: stelae

Ý nghĩa

Danh từbia đá

Một tấm phiến đá hoặc cột đá dựng đứng, thường có khắc chữ hoặc chạm relief, được dùng làm đài tưởng niệm hoặc dấu mốc trong các nền văn hóa cổ đại

"The archaeologists discovered a limestone stela depicting the pharaoh's victory."

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một tấm bia đá vôi chi tiết về những chiến thắng quân sự của nhà vua.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error