stela
bia đá
Danh từ
Số nhiều: stelae
Ý nghĩa
Danh từbia đá
Một tấm phiến đá hoặc cột đá dựng đứng, thường có khắc chữ hoặc chạm relief, được dùng làm đài tưởng niệm hoặc dấu mốc trong các nền văn hóa cổ đại
"The archaeologists discovered a limestone stela depicting the pharaoh's victory."
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một tấm bia đá vôi chi tiết về những chiến thắng quân sự của nhà vua.