stakes
Từ này mang một sức nặng tâm lý lớn về sự rủi ro và trạng thái dễ bị tổn thương. Nó gợi lên hình ảnh một con bạc đặt những tài sản quý giá nhất của mình lên bàn, nơi một sự kiện duy nhất sẽ quyết định việc họ giành được tất cả hay mất trắng. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các môi trường áp lực cao như chính trị, kinh doanh hoặc các môn thể thao mạo hiểm để báo hiệu rằng hậu quả của thất bại là rất nghiêm trọng. Xét về mặt vật lý, từ này lại gợi ý về sự ổn định và việc đánh dấu ranh giới. Trong khi ý nghĩa về cờ bạc nói về sự bất ổn và nguy hiểm, thì ý nghĩa vật lý lại nói về sự cố định và vững chãi, tạo nên một sự tương phản sắc nét giữa rủi ro mang tính ẩn dụ và sự an toàn thực tế của một chiếc cọc được đóng sâu vào lòng đất.
Đếm được khi đề cập đến các cọc gỗ vật lý dùng để làm hàng rào hoặc cắm trại. Không đếm được khi đề cập đến mức độ rủi ro chung hoặc tổng giá trị đang được đặt cược trong một trò chơi có mức cược cao.
Ý nghĩa
Số tiền hoặc giá trị bị mạo hiểm trong một canh bạc hoặc một dự án mạo hiểm
"The stakes are too high for me to bet everything."
Mức cược quá cao để tôi có thể đặt cược tất cả mọi thứ.
Những phần thưởng tiềm năng hoặc tổn thất gắn liền với một kết quả cụ thể
"The political stakes of the upcoming election are immense."
Mức độ rủi ro chính trị của cuộc bầu cử sắp tới là cực kỳ lớn.
Những chiếc cọc gỗ nhọn được đóng xuống đất
"They used heavy stakes to keep the tent secure in the wind."
Họ đã sử dụng những chiếc cọc nặng để giữ cho lều đứng vững trong gió.