shortly
shortly là một trạng từ đa nghĩa, nhưng điểm gây nhầm lẫn nhất cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa ý nghĩa về thời gian và ý nghĩa về thái độ giao tiếp. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực, trung lập hoặc tiêu cực.
Sắc thái về thời gian
Khi dùng để chỉ thời gian, shortly đồng nghĩa với soon, mang nghĩa là một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần, chẳng bao lâu nữa. Tuy nhiên, shortly thường mang sắc thái trang trọng hơn soon và thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc văn phong công việc.
Ví dụ: The plane will be landing shortly (Máy bay sẽ hạ cánh sớm thôi) mang cảm giác chuyên nghiệp hơn là dùng soon.
Sắc thái về thái độ và cách giao tiếp
Đây là điểm người học cần đặc biệt lưu ý vì nó không liên quan đến thời gian. Khi mô tả cách một người nói chuyện hoặc trả lời, shortly mang nghĩa là cộc lốc, ngắn gọn một cách thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn. Trong trường hợp này, nó không có nghĩa là "nhanh chóng" mà là "thiếu sự lịch sự".
Ví dụ: He answered me shortly (Anh ấy đã trả lời tôi một cách cộc lốc). Nếu bạn dịch câu này là "Anh ấy trả lời tôi sớm/nhanh", bạn sẽ làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn shortly với briefly. Trong khi shortly nhấn mạnh vào thời điểm xảy ra (sớm) hoặc thái độ (cộc lốc), thì briefly lại nhấn mạnh vào khoảng thời gian diễn ra sự việc (ngắn gọn).
I will be there shortly: Tôi sẽ đến đó sớm thôi (nhấn mạnh thời điểm đến).
I will speak briefly: Tôi sẽ nói ngắn gọn (nhấn mạnh thời lượng bài nói).
Về mặt ngữ pháp, shortly là một trạng từ không thay đổi hình thái, có thể đứng ở cuối câu hoặc đứng trước động từ chính tùy thuộc vào mục đích nhấn mạnh của người nói.
Ý nghĩa
Trong một khoảng thời gian ngắn kể từ bây giờ; chẳng bao lâu nữa
"I will be arriving shortly."
Tôi sẽ đến nơi sớm thôi.
Theo cách ngắn gọn hoặc đột ngột, thường gợi ý sự thiếu kiên nhẫn hoặc thô lỗ
"He answered her shortly when she asked for help."
Anh ấy đã trả lời cô ấy một cách cộc lốc khi cô ấy yêu cầu giúp đỡ.