processes
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tiến triển và biến đổi theo trình tự. Nó gợi mở một sự chuyển dịch có cấu trúc từ trạng thái thô sang trạng thái hoàn thiện, dù đó là vật liệu vật lý, dữ liệu số hay cảm xúc của con người. Điều này cho thấy một cách tiếp cận mang tính hệ thống thay vì một sự việc xảy ra ngẫu nhiên. Trong bối cảnh tâm lý, từ này mô tả quá trình lao động trí óc nội tâm cần thiết để thấu hiểu một cú sốc hoặc một ý tưởng phức tạp. Nó khác với việc chỉ đơn thuần biết một sự thật ở chỗ nhấn mạnh vào khoảng thời gian và nỗ lực để tích hợp điều đó vào nhận thức của một người.
Có thể đếm được khi nói về các bộ bước cụ thể như quy trình tuyển dụng. Không đếm được khi nói về hành động xử lý dữ liệu nói chung.
Ý nghĩa
Một chuỗi các hành động hoặc bước thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể
"The manufacturing processes are highly automated."
Các quy trình sản xuất được tự động hóa cao.
Thực hiện một loạt các thao tác cơ học hoặc hóa học lên một thứ gì đó để thay đổi hoặc bảo quản nó
"The factory processes tons of wheat every day."
Nhà máy xử lý hàng tấn lúa mì mỗi ngày.
Thực hiện một loạt các thao tác trên dữ liệu để truy xuất, sửa đổi hoặc lưu trữ
"The computer processes the request in milliseconds."
Máy tính xử lý yêu cầu trong vòng vài mili giây.
Suy nghĩ và nghiền ngẫm thông tin hoặc một trải nghiệm để thấu hiểu nó
"She needs some time to process the news of the accident."
Cô ấy cần một chút thời gian để chấp nhận tin tức về vụ tai nạn.