points
Từ này đóng vai trò như một dấu mốc linh hoạt về sự chính xác. Dù là đề cập đến một đầu nhọn vật lý, một lập luận logic hay một tọa độ thời gian, khái niệm cốt lõi vẫn là một điểm đơn lẻ, tập trung, giúp tách biệt một đối tượng khỏi khối tổng thể xung quanh. Nó gợi lên sự thu hẹp sự chú ý hoặc một điểm giao thoa cụ thể của dữ liệu.
Trong các môi trường xã hội và chuyên nghiệp, từ này thường mang sức nặng của sự uy tín hoặc tính chính xác. Khi ai đó nói that is the point, họ đang khẳng định mình đã xác định được sự thật trung tâm hoặc yếu tố quan trọng nhất của một tình huống, loại bỏ những chi tiết thừa thãi để làm lộ ra mục tiêu cốt lõi.
Có thể đếm được khi đề cập đến các đơn vị điểm số riêng lẻ hoặc các lập luận cụ thể trong một cuộc tranh luận. Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về mục đích hoặc bản chất của một tình huống, chẳng hạn như khi hỏi `What is the point of this exercise?`
Ý nghĩa
Đầu nhọn và thu nhỏ dần của một vật thể
"The needle has a very fine point."
Chiếc kim có đầu nhọn rất mảnh.
Một chi tiết, lập luận hoặc ý tưởng cụ thể trong một cuộc thảo luận
"You make a valid point about the budget."
Bạn đưa ra một quan điểm hợp lý về ngân sách.
Giá trị số được dùng để theo dõi tỉ số trong một trò chơi
"The team scored ten points in the first quarter."
Đội đã ghi được mười điểm trong hiệp một.
Một vị trí, thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể trong một quá trình
"We reached a turning point in the negotiations."
Chúng tôi đã đạt đến một bước ngoặt trong các cuộc đàm phán.
Dùng ngón tay hoặc công cụ để chỉ hướng hoặc một vật thể
"He points to the map to show the route."
Anh ấy chỉ vào bản đồ để chỉ đường đi.
Được định hướng về một vị trí cụ thể
"The compass points north."
La bàn chỉ hướng Bắc.