photo
Từ này là phiên bản rút gọn, thân mật của photograph. Trong khi photograph thường được ưu tiên dùng trong các phòng triển lãm trang trọng hoặc sách hướng dẫn kỹ thuật, thì photo là lựa chọn phổ biến cho các phương tiện kỹ thuật số, mạng xã hội và giao tiếp hàng ngày.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này mang sắc thái cực kỳ thân mật và thường được thay thế bằng cụm từ take a photo. Việc sử dụng photo như một động từ gợi ý một hành động chụp ảnh liên tục hoặc say mê, thường ngụ ý cách tiếp cận ghi chép của một người đam mê hoặc một chuyên gia.
Có thể đếm được khi đề cập đến từng hình ảnh riêng lẻ được chụp bằng phim hoặc cảm biến kỹ thuật số.
Ý nghĩa
Một bức ảnh; hình ảnh được tạo ra bởi máy ảnh
"She showed me a photo of her family from the summer holidays."
Cô ấy cho tôi xem một bức ảnh của gia đình cô ấy từ kỳ nghỉ hè.
Chụp ảnh một ai đó hoặc một thứ gì đó
"He spent the entire afternoon photoing the wildlife in the national park."
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chụp ảnh động vật hoang dã trong công viên quốc gia.