models
Từ này đóng vai trò là cầu nối giữa thực thể vật chất và khái niệm trừu tượng. Khi dùng cho các vật thể hữu hình, nó gợi lên sự chính xác và tinh giản ở quy mô nhỏ, biến một thực tại phức tạp thành một thứ dễ quản lý và dễ quan sát hơn. Nó mang hàm ý về một bản mẫu hoặc bản phác thảo, cho thấy đây là bước tiền đề trước khi tạo ra phiên bản cuối cùng có kích thước lớn hơn. Trong môi trường chuyên môn hoặc trí tuệ, từ này chuyển hướng sang các tiêu chuẩn lý tưởng. Dù là nói về một người hiện thân cho vẻ đẹp lý tưởng hay một công thức toán học đại diện cho một trạng thái lý thuyết hoàn hảo, thuật ngữ này đều ngụ ý về một chuẩn mực xuất sắc hoặc một logic đơn giản hóa được dùng để định hướng trong một thực tại hỗn loạn.
Có thể đếm được khi nói về các mô hình vật lý thu nhỏ hoặc những người làm trong ngành thời trang. Không đếm được khi nói về quy trình tạo mô hình nói chung hoặc hành động lý thuyết khi tạo ra một mô phỏng.
Ý nghĩa
Bản tái hiện ba chiều của một vật thể, thường có quy mô nhỏ hơn so với bản gốc
"The architect presented a scale model of the new stadium."
Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình thu nhỏ của sân vận động mới.
Người có công việc là trình diễn quần áo hoặc tạo dáng chụp ảnh
"She works as a professional model for high-fashion brands."
Cô ấy làm người mẫu chuyên nghiệp cho các thương hiệu thời trang cao cấp.
Một hệ thống phương trình hoặc khung lý thuyết được dùng để giải thích một hiện tượng
"Economists use complex models to predict market trends."
Các nhà kinh tế sử dụng những mô hình phức tạp để dự báo xu hướng thị trường.
Thiết kế hoặc nhào nặn một thứ gì đó theo một kế hoạch cụ thể
"The artist models the clay into a human figure."
Nghệ sĩ nặn đất sét thành hình một con người.
Trình diễn quần áo hoặc sản phẩm trước công chúng
"The celebrity models the new collection on the runway."
Người nổi tiếng trình diễn bộ sưu tập mới trên sàn catwalk.