D
Dicread
HomeDictionaryBbranchlet

branchlet

nhánh nhỏ
Danh từ
Số nhiều: branchlets

Ý nghĩa

Danh từnhánh nhỏ

Một cành nhỏ, mảnh hoặc một chồi phụ mọc ra từ một cành lớn hơn của cây hoặc thực vật

"The delicate branchlets of the willow tree swayed in the breeze."

Những nhánh nhỏ mỏng manh của cây liễu đung đưa trong gió.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error