workable
workable thường được dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc giải pháp mà người ta tin rằng có thể thực hiện được trong thực tế. Điểm mấu chốt của từ này là tính thực tiễn và khả năng thành công, thay vì chỉ là sự đúng đắn về mặt lý thuyết.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với feasible, workable mang sắc thái thực dụng hơn. Trong khi feasible thường nhấn mạnh vào việc liệu một điều gì đó có khả thi về mặt nguồn lực hoặc kỹ thuật hay không, thì workable tập trung vào việc liệu giải pháp đó có thể vận hành trơn tru trong môi trường thực tế hay không.
Ví dụ: Một kế hoạch có thể là feasible (có đủ kinh phí để làm) nhưng chưa chắc đã workable (không thể vận hành hiệu quả vì xung đột nhân sự).
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngoài nghĩa về kế hoạch, workable còn được dùng cho các vật liệu vật lý. Trong trường hợp này, nó mô tả những chất liệu dễ uốn nắn, dễ tạo hình hoặc dễ xử lý bằng tay hoặc công cụ.
Ví dụ: workable clay (đất sét dễ tạo hình).
Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc máy móc, từ này chỉ trạng thái thiết bị vẫn còn khả năng hoạt động hoặc có thể đưa vào sử dụng được.
Lưu ý về ngữ phápworkable là một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Cần tránh nhầm lẫn với working (đang hoạt động/đang làm việc), vì workable nhấn mạnh vào tiềm năng có thể hoạt động được hơn là trạng thái đang hoạt động hiện tại.
Ý nghĩa
Có khả năng được đưa vào thực tiễn hoặc có thể thành công