D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwitting

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

witting

Done or known with full awareness and intention.
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từDone or known with full awareness and intention.
[[]][witting]

Done or known with full awareness and intention.

He was a witting accomplice in the robbery.

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi