D
Dicread
Trang chủTừ điểnWwand

wand

đũa phép / thiết bị dò cầm tay
Danh từ
Số nhiều: wands

wand thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: kỳ ảo kỹ thuật. Trong văn hóa đại chúng văn học kỳ ảo, wand một vật phẩm mang tính biểu tượng, đại diện cho quyền năng điều khiển phép thuật. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này được dịch "đũa phép" để phân biệt với các loại gậy lớn hơn như staff (gậy quyền năng/gậy chống). Sự khác biệt nằm kích thước cách sử dụng: wand nhỏ gọn, cầm vừa lòng bàn tay thường được vẫy một cách linh hoạt, trong khi staff dài thường được dùng để tựa hoặc xuống đất.

Trong bối cảnh hiện đại thực tế, wand tả những thiết bị điện tử hình dáng thanh mảnh, cầm tay. Lúc này, không còn mang nghĩa phép thuật một công cụ kỹ thuật, được dịch "thiết bị cầm tay". dụ, một thiết bị kim loại tại sân bay hoặc một đầu y tế chuyên dụng sẽ được gọi wand hình dáng đặc trưng của chúng.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn wand với stick hay cane. Mặc cả ba đều hình dáng dài mảnh, nhưng mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau:

wand: Dùng cho phép thuật (đũa phép) hoặc công nghệ chuyên dụng (thiết bị cầm tay).
stick: Một cành cây hoặc thanh gỗ thông thường, không chức năng đặc biệt.
cane: Gậy chống dùng để hỗ trợ đi lại cho người già hoặc người khuyết tật.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Khi sử dụng wand trong tiếng Anh, hãy xác định đối tượng đang nói đến một phù thủy hay một nhân viên an ninh để chọn từ dịch phù hợp trong tiếng Việt.

Đúng: The magician waved his wand (Ảo thuật gia vẫy cây đũa phép của mình).
Đúng: The security guard used a metal detector wand (Nhân viên an ninh đã sử dụng một thiết bị kim loại cầm tay).

Về mặt ngữ pháp, wand một danh từ đếm được, vậy bạn cần sử dụng mạo từ a, an hoặc the khi dùng số ít.

Ý nghĩa

Danh từđũa phép

Một cây gậy nhỏ, thẳng, thường làm bằng gỗ, được ảo thuật gia hoặc phù thủy sử dụng để niệm chú hoặc thực hiện các trò ảo thuật

Danh từthiết bị dò cầm tay

Một thanh mảnh được sử dụng như một công cụ cho mục đích kỹ thuật cụ thể, chẳng hạn như máy quét điện tử cầm tay hoặc đầu dò y tế

The security guard used a metal detector wand to scan the passengers.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi