D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstimulating

stimulating

kích thích
Tính từ
So sánh hơn: more stimulatingSo sánh nhất: most stimulating

stimulating mang nghĩa tích cực, tả những điều khiến tâm trí hoặc thể trở nên hưng phấn, tỉnh táo tràn đầy năng lượng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "kích thích", nhưng cần lưu ý rằng không chỉ dừng lại phản ứng vật còn nhấn mạnh vào sự khơi gợi trí , sự sáng tạo hoặc niềm đam . Khi một trải nghiệm được gọi stimulating, điều đó nghĩa không gây nhàm chán ngược lại, thúc đẩy người ta suy nghĩ hoặc hành động mạnh mẽ hơn.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt stimulating với exciting. Trong khi exciting thiên về cảm giác hào hứng, vui sướng hoặc hồi hộp (thường mang tính cảm xúc nhất thời), thì stimulating lại nhấn mạnh vào việc kích hoạt duy, trí tuệ hoặc chức năng sinh học. dụ, một trận bóng đá thể exciting (hào hứng), nhưng một cuộc thảo luận về triết học sẽ được gọi stimulating (kích thích duy).

Đúng: a stimulating conversation (một cuộc trò chuyện kích thích duy/mở mang đầu óc).
Sai: a stimulating roller coaster ( tàu lượn siêu tốc gây ra sự phấn khích exciting hơn kích thích trí tuệ).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, từ "kích thích" đôi khi mang nghĩa tiêu cực hoặc liên quan đến các chất gây nghiện. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, stimulating thường được dùng với sắc thái tích cực trong môi trường giáo dục, công việc hoặc phát triển bản thân. Hãy cẩn trọng để không nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa thuần túy khi muốn khen ngợi một môi trường làm việc năng động.

dụ: a stimulating environment (một môi trường làm việc năng động, thúc đẩy sự phát triển).

Về mặt ngữ pháp, stimulating đóng vai trò một tính từ tả đặc điểm của sự vật, sự việc gây ra tác động. Đừng nhầm lẫn với stimulated (tính từ dạng phân từ), vốn dùng để tả trạng thái của con người khi bị tác động bởi một yếu tố nào đó.

The book is stimulating (Cuốn sách này thật kích thích/hấp dẫn).
I feel stimulated after reading the book (Tôi cảm thấy được kích thích/hứng khởi sau khi đọc cuốn sách).

Ý nghĩa

Tính từkích thích

Khiến ai đó cảm thấy hứng thú, hào hứng hoặc tỉnh táo

The lecture was incredibly stimulating and sparked a long debate.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi