shoddy
kém chất lượng / hời hợt
Tính từ
So sánh hơn: shoddierSo sánh nhất: shoddiest
shoddy mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ những thứ được làm một cách cẩu thả, thiếu trách nhiệm và không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa kỹ thuật kém và thái độ làm việc hời hợt, thường nhằm mục đích tiết kiệm chi phí hoặc đẩy nhanh tiến độ một cách bất chấp.
Ý nghĩa
Tính từkém chất lượng
Được chế tạo hoặc thực hiện một cách tồi tệ; thiếu chất lượng, sự cẩn thận hoặc độ chính xác
Tính từhời hợt
Được thực hiện kém hoặc thiếu chính trực, đặc biệt là liên quan đến một tác phẩm hoặc một quy trình
The police investigation was criticized as shoddy and incomplete.