D
Dicread
Trang chủTừ điểnSself-centered

self-centered

ích kỷ
Tính từ
So sánh hơn: more self-centeredSo sánh nhất: most self-centered

self-centered tả một kiểu tính cách một người luôn đặt bản thân mình làm trung tâm của mọi sự chú ý quan tâm, thường dẫn đến việc thiếu sự thấu cảm hoặc phớt lờ nhu cầu của những người xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "ích kỷ" hoặc "tự coi mình trung tâm".

Sắc thái ý nghĩa phân biệt

Điểm mấu chốt của self-centered sự thiếu nhận thức về góc nhìn của người khác. không nhất thiết sự độc ác hay cố tình gây hại, thiên về một trạng thái tâm chỉ tập trung vào cái tôi của mình. Khi so sánh với selfish, self-centered nhấn mạnh vào thái độ cách nhìn nhận thế giới (luôn xoay quanh bản thân), trong khi selfish nhấn mạnh vào hành động chiếm hữu hoặc từ chối chia sẻ lợi ích.

self-centered: Tập trung vào bản thân ( dụ: một người luôn nói về thành tích của mình không bao giờ lắng nghe người khác).
selfish: Ích kỷ trong hành động ( dụ: một người ăn hết miếng bánh cuối cùng không hỏi ai muốn ăn không).

Lưu ý về cách dùng lỗi thường gặp

Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn dùng chung một từ "ích kỷ" cho cả hai khái niệm trên. Tuy nhiên, để diễn đạt chính xác sắc thái "tự coi mình trung tâm", bạn nên sử dụng self-centered khi muốn tả một người cái tôi quá lớn, luôn cho rằng ý kiến hoặc cảm xúc của họ quan trọng nhất.

Sai: He is so selfish that he thinks the world revolves around him. (Dùng selfish đây không sai hoàn toàn nhưng không chính xác bằng self-centered vế sau tả duy trung tâm).
Đúng: He is so self-centered that he thinks the world revolves around him. (Anh ấy quá ích kỷ/tự coi mình trung tâm đến mức nghĩ rằng cả thế giới này chỉ xoay quanh anh ta).

Đặc điểm ngữ pháp

self-centered đóng vai trò một tính từ. thường đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem để tả đặc điểm tính cách của một nhân.

Ý nghĩa

Tính từích kỷ

Quá quan tâm đến nhu cầu, sở thích hoặc cảm xúc của bản thân mà bỏ qua người khác

He is so self-centered that he never asks how anyone else is doing.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi