scuffle
cuộc ẩu đả / xô xát
Danh từNội động từ
Số nhiều: scufflesQuá khứ: scuffledPhân từ 2: scuffledV-ing: scuffling
scuffle mô tả một cuộc xô xát ngắn, mang tính chất hỗn loạn và thường xảy ra bất ngờ. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu tổ chức; nó không phải là một trận chiến có chiến thuật hay một cuộc ẩu đả nghiêm trọng với vũ khí, mà thiên về việc xô đẩy, giằng co hoặc đánh nhau bằng tay chân một cách vụng về. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "cuộc ẩu đả" (khi nhấn mạnh vào sự xung đột) hoặc "xô xát" (khi nhấn mạnh vào sự va chạm vật lý).