D
Dicread
Trang chủTừ điểnRringlet

ringlet

lọn tóc xoăn
Danh từ
Số nhiều: ringlets

ringlet dùng để chmt ln tóc xoăn theo hình xonc hoc hình lò xo mt cách hoàn ho và rõ nét. Tnày mang sc thái miêu tvẻ đẹp, smm mi và thường gi lên hìnhnh cổ đin hoc thơ mng, thay vì chỉ đơn thun là tóc xoăn tnhiên.

Ý nghĩa

Danh từlọn tóc xoăn

Một lọn tóc xoắn lại thành hình xoắn ốc chặt

She had golden ringlets falling over her shoulders.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi