Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.
Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.
predictive
Relating to the ability to forecast or estimate a future event or condition based on current data or signs. / Capable of predicting a future outcome or state.
Tính từ