D
Dicread
Trang chủTừ điểnOopprobrious

opprobrious

miệt thị / nhục nhã
adj

opprobrious một tính từ mang sắc thái cực kỳ nặng nề, dùng để tả những lời nói hoặc hành vi không chỉ đơn thuần thô lỗ còn nhằm mục đích làm nhục, hạ thấp nhân phẩm hoặc gây ra sự ô nhục cho đối tượng bị nhắm tới. Trong tiếng Việt, từ này thể được dịch "miệt thị" hoặc "nhục nhã" tùy vào ngữ cảnh. Điểm mấu chốt của opprobrious sự kết hợp giữa sự chỉ trích gay gắt sự khinh bỉ sâu sắc, khiến đối tượng cảm thấy bị sỉ nhục trước mặt công chúng hoặc trong một cộng đồng.

Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự

Người học cần phân biệt opprobrious với một số từ nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:

insulting: Đây từ phổ biến nhất để chỉ sự xúc phạm. Tuy nhiên, insulting phạm vi rộng hơn, từ những lời trêu chọc ác ý nhẹ đến xúc phạm nặng. Trong khi đó, opprobrious mang tính chất trang trọng hơn mức độ nghiêm trọng cao hơn, thường gắn liền với sự lên án về mặt đạo đức hoặc hội.
abusive: Từ này nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ thô tục, chửi bới hoặc hành vi ngược đãi kéo dài. opprobrious tập trung nhiều hơn vào kết quả tạo ra sự nhục nhã ô nhục cho nạn nhân.
scornful: Diễn tả thái độ khinh bỉ, coi thường. Một lời nói scornful thể chỉ một cái bĩu môi hoặc một câu nhận xét lạnh lùng, nhưng một lời nói opprobrious thường một cuộc tấn công trực diện gay gắt nhằm hủy hoại danh tiếng.

Lưu ý về cách sử dụng ngữ cảnh

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, văn chương hoặc các báo cáo pháp , chính trị. hiếm khi được dùng trong giao tiếp hằng ngày mức độ cường điệu của .

Đúng: The politician was subjected to opprobrious attacks in the press. (Vị chính trị gia đã phải đối mặt với những cuộc tấn công miệt thị từ báo chí.) -> đây, sự tấn công không chỉ chỉ trích chính sách nhắm vào nhân cách để gây nhục nhã.
Sai: He gave me an opprobrious look. -> Trong trường hợp này, dùng scornful hoặc disdainful sẽ tự nhiên hơn opprobrious thường gắn liền với ngôn từ hoặc hành động cụ thể gây ra sự ô nhục, thay chỉ một ánh nhìn.

Về mặt ngữ pháp, opprobrious một tính từ tả đặc điểm của sự vật/sự việc (như lời nói, ngôn ngữ, hành vi) hoặc trạng thái của một đối tượng khi bị gán cho sự nhục nhã.

Ý nghĩa

adjmiệt thị

Thể hiện sự khinh bỉ hoặc chỉ trích gay gắt

The politician faced opprobrious attacks from the press.

adjnhục nhã

Mang lại sự ô nhục hoặc xấu hổ

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi