D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmigratory

migratory

di cư / di trú
Tính từ
So sánh hơn: more migratorySo sánh nhất: most migratory

migratory một tính từ dùng để tả đặc tính của những đối tượng tập tính di chuyển định kỳ. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến từ này sẽ được dịch "di " hoặc "di trú" để đảm bảo tính tự nhiên chính xác về mặt thuật ngữ.

Phân biệt đối tượng sử dụng

Điểm mấu chốt khi sử dụng migratory xác định đối tượng đang được nói đến động vật hay con người:

Đối với động vật (đặc biệt chim, , côn trùng): migratory mang nghĩa "di ". tả một bản năng sinh học, nơi loài vật di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn hoặc nơi sinh sản. dụ: migratory birds (chim di ).

Đối với con người: migratory mang nghĩa "di trú". thường liên quan đến các hiện tượng hội, kinh tế hoặc chính trị, khi một nhóm người di chuyển từ vùng này sang vùng khác hoặc từ quốc gia này sang quốc gia khác để định hoặc làm việc. dụ: migratory patterns of laborers ( hình di trú của người lao động).

Sự khác biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt migratory với nomadic. Trong khi migratory nhấn mạnh vào sự di chuyển chu kỳ, điểm đi điểm đến xác định (thường quay trở lại), thì nomadic (du mục) tả lối sống di chuyển liên tục, không nơi cố định không theo một chu kỳ thời gian cụ thể.

migratory: Di chuyển theo mùa/chu kỳ ( dụ: chim bay về phương nam vào mùa đông rồi quay lại vào mùa xuân).
nomadic: Di chuyển không cố định để tìm nguồn lực ( dụ: các bộ lạc du mục di chuyển theo đàn gia súc).

Lưu ý về ngữ pháp

migratory một tính từ, vậy thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Hãy lưu ý không nhầm lẫn với danh từ migration (sự di /di trú) khi xây dựng câu.

Đúng: The birds are migratory. (Những con chim này tập tính di .)
Sai: The birds are migration. (Câu này sai dùng danh từ thay cho tính từ.)

Ý nghĩa

Tính từdi cư

Di chuyển từ vùng hoặc môi trường sống này sang vùng khác theo mùa

Many species of birds are migratory and fly south for the winter.

Tính từdi trú

Liên quan đến sự di chuyển của con người từ nơi này sang nơi khác, thường vì lý do kinh tế hoặc chính trị

The government is studying the migratory patterns of laborers across the border.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi