intimidate
hăm dọa / cưỡng ép
Ngoại động từ
Quá khứ: intimidatedPhân từ 2: intimidatedV-ing: intimidating
intimidate mang sắc thái tâm lý nặng nề, mô tả việc sử dụng quyền lực, sự hung hăng hoặc một lợi thế vượt trội để tạo ra nỗi sợ hãi trong lòng người khác. Mục đích của hành động này thường là để kiểm soát, thao túng hoặc buộc đối phương phải khuất phục và làm theo ý muốn của người gây áp lực.
Ý nghĩa
Ngoại động từhăm dọa
[~ someone]
Làm cho ai đó sợ hãi hoặc choáng ngợp, đặc biệt là để khiến họ làm theo ý mình
Từ liên quan
dauntcowfrightenterrifybullymenacebrowbeatoveraweencouragereassurecomfortheartenemboldenfearthreatcoercionintimidationblackmailduressbullyingterrorpanicanxietydominancepoweraggressionpressureextortionharassmentcowardiceconfidencebraverycouragesubmissioncomplianceforcestrongarmdreadapprehensiontremble