eradicate
diệt trừ / nhổ tận gốc
Ngoại động từ
Quá khứ: eradicatedPhân từ 2: eradicatedV-ing: eradicating
eradicate mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với các từ như remove (loại bỏ) hay eliminate (triệt tiêu). Từ này không chỉ đơn thuần là làm cho một thứ gì đó biến mất, mà nhấn mạnh vào việc tiêu diệt hoàn toàn, triệt để, khiến đối tượng không còn khả năng quay trở lại hoặc tái phát. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "diệt trừ" (đối với các vấn đề xã hội, bệnh tật) hoặc "nhổ tận gốc" (đối với cây cối hoặc những điều xấu xa).
Ý nghĩa
Ngoại động từdiệt trừ
[~ something]
Phá hủy hoàn toàn hoặc chấm dứt một điều gì đó, đặc biệt là những điều xấu hoặc có hại
The government is determined to eradicate poverty in the rural provinces.