impossibility
sự bất khả thi / điều bất khả thi
Danh từ
Số nhiều: impossibilities
impossibility mô tả một trạng thái tuyệt đối, nơi một điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được do các rào cản về logic, vật lý hoặc quy luật tự nhiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự bất khả thi" hoặc "điều bất khả thi". Điểm mấu chốt là nó nhấn mạnh vào tính chất "không thể", trái ngược hoàn toàn với possibility (khả năng).
Ý nghĩa
Danh từsự bất khả thi
Trạng thái hoặc đặc tính không thể đạt được, không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được