D
Dicread
Trang chủTừ điểnIimpossibility

impossibility

sự bất khả thi / điều bất khả thi
Danh từ
Số nhiều: impossibilities

impossibility tả một trạng thái tuyệt đối, nơi một điều đó hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được do các rào cản về logic, vật hoặc quy luật tự nhiên. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "sự bất khả thi" hoặc "điều bất khả thi". Điểm mấu chốt nhấn mạnh vào tính chất "không thể", trái ngược hoàn toàn với possibility (khả năng).

Ý nghĩa

Danh từsự bất khả thi

Trạng thái hoặc đặc tính không thể đạt được, không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được

The sheer impossibility of the task discouraged the team from starting.

Danh từđiều bất khả thi

Một sự vật hoặc tình huống không thể đạt được hoặc hoàn thành

The idea of a perpetual motion machine is a scientific impossibility.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi