hackneyed
/ˈhækniːd/
hackneyed được dùng để mô tả những ý tưởng, cụm từ hoặc cách diễn đạt đã bị sử dụng quá nhiều đến mức trở nên nhàm chán, mất đi sức hút ban đầu và không còn mang lại giá trị sáng tạo. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu độc đáo và tầm thường. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "sáo rỗng" hoặc "rập khuôn".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt hackneyed với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
cliché: Đây là một danh từ (hoặc tính từ) chỉ một khuôn mẫu, một câu nói hoặc ý tưởng quá quen thuộc. Trong khi cliché tập trung vào chính cái khuôn mẫu đó, hackneyed nhấn mạnh vào trạng thái "bị dùng đến mức mòn" và gây cảm giác chán ngắt.
trite: Từ này cũng có nghĩa là sáo rỗng, nhưng thường dùng cho những lời nói, lời khuyên hoặc lời an ủi thiếu chiều sâu và không chân thành (ví dụ: những câu an ủi hời hợt). hackneyed thiên về sự lặp lại quá mức trong nghệ thuật, văn chương hoặc phong cách diễn đạt.
banal: Tập trung vào sự tầm thường, tẻ nhạt và thiếu sự thú vị trong bản chất, không nhất thiết phải là do bị lặp lại nhiều lần như hackneyed.
Cách sử dụng và lưu ý thực tế
Khi sử dụng hackneyed, bạn nên dùng nó để phê bình một tác phẩm nghệ thuật, một bài viết hoặc một bài phát biểu thiếu sự đổi mới.
Đúng: The plot of the movie is hackneyed (Cốt truyện của bộ phim này quá sáo rỗng/rập khuôn).
Sai: Không nên dùng hackneyed để mô tả một người hay một đồ vật vật lý, vì từ này chỉ dành cho các khái niệm trừu tượng như ngôn ngữ, ý tưởng hoặc phong cách.
Về mặt ngữ pháp, hackneyed là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc become.