goodly
đáng kể / đẹp mắt / đạo hạnh
/ˈɡʊdli/
Tính từ
So sánh hơn: goodlierSo sánh nhất: goodliest
goodly là một từ tiếng Anh có sắc thái khá đặc biệt vì ý nghĩa của nó thay đổi mạnh mẽ tùy theo ngữ cảnh và thời đại. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là xu hướng dịch từ này một cách đơn giản là "tốt" (giống như good), nhưng thực tế goodly hiếm khi được dùng để chỉ chất lượng đạo đức hay hiệu năng trong tiếng Anh hiện đại.
Ý nghĩa
Tính từđáng kể
Có kích thước, số lượng hoặc con số lớn
Tính từđẹp mắt
Hài hòa với thị giác; đẹp đẽ hoặc hấp dẫn