D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgnome

gnome

yêu tinh lùn / châm ngôn
Danh từ
Số nhiều: gnomes

gnome một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt, đòi hỏi người học cần phân biệt bối cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.

Sắc thái về sinh vật huyền thoại

Trong văn hóa dân gian giả tưởng, gnome dùng để chỉ một loại yêu tinh lùn. Những sinh vật này thường được gắn liền với hình ảnh những người làm vườn nhỏ , đội nhọn, hoặc những kẻ canh giữ kho báu quý giá sâu trong lòng đất. Khi sử dụng trong ngữ cảnh này, gnome mang tính chất tả một thực thể siêu nhiên hoặc vật trang trí sân vườn.

dụ: garden gnome (tượng yêu tinh lùn trang trí vườn).

Sắc thái về ngôn ngữ triết học

một khía cạnh ít phổ biến hơn, gnome ( nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp gnome) dùng để chỉ một câu châm ngôn hoặc một cách ngôn ngắn gọn, súc tích, chứa đựng một bài học đạo đức hoặc một sự thật hiển nhiên. Trong ngữ cảnh này, từ này mang sắc thái trang trọng, học thuật thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc văn học cổ điển.

dụ: a collection of ancient gnomes (một tập hợp các câu châm ngôn cổ xưa).

Lưu ý về sự nhầm lẫn

Người học tiếng Anh cần phân biệt gnome với các từ phát âm hoặc ý nghĩa gần giống như gnosis (kiến thức tâm linh) hoặc các loại yêu tinh khác như goblin hay troll. Trong khi goblin thường mang nghĩa tiêu cực, tinh quái độc ác, thì gnome (yêu tinh lùn) thường được nhìn nhận trung lập hoặc thậm chí dễ thương trong văn hóa hiện đại.

Về mặt ngữ pháp, khi chỉ sinh vật, gnome danh từ đếm được. Khi chỉ câu châm ngôn, cũng danh từ đếm được nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính văn chương.

Ý nghĩa

Danh từyêu tinh lùn

Một sinh vật nhỏ hình người trong văn hóa dân gian, thường được mô tả là sống dưới lòng đất và canh giữ kho báu

The garden was decorated with a small ceramic gnome.

Danh từchâm ngôn

Một câu nói ngắn gọn, súc tích hoặc một cách ngôn diễn đạt một sự thật chung hoặc một nguyên tắc đạo đức

The philosopher's writing is filled with ancient Greek gnomes.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi