feudal
phong kiến
[ˈfju.ɾɫ̩]
Tính từ
feudal chủ yếu được dùng để mô tả một hệ thống chính trị và xã hội đặc thù của thời kỳ trung cổ, nơi quyền lực tập trung vào việc sở hữu đất đai và các mối quan hệ ràng buộc giữa lãnh chúa và chư hầu. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "phong kiến". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, feudal mang tính mô tả lịch sử cụ thể hơn là một thuật ngữ chính trị rộng lớn như cách từ "phong kiến" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử Việt Nam hoặc Trung Quốc.
Ý nghĩa
Từ liên quan
manorialmoderndemocraticegalitarianfiefvassallordserfpeasantnobilitymonarchyknightcastlemanorhomagefealtyland tenurehierarchysuzerainbarondukeearlcountviscountmarquesscrownrealmdomaintributecorvéetithelandlordtenantagriculturemedievalMiddle Ageschivalrypagesquirearmourswordfortresskeepmoatbastionpeasantryvillainybondageservitudeobligationallegianceinvestiturehereditaryaristocracyagrarianpastoralismmanorialismcharterprivilegevassalageliegeoverlordpeeragecourt