D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfess

fess

thú nhận
Nội động từ
Quá khứ: fessedPhân từ 2: fessedV-ing: fessing

fess một dạng rút gọn không chính thức của động từ confess. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít trang trọng hơn thường được dùng trong các tình huống đời thường khi ai đó thừa nhận một lỗi lầm nhỏ hoặc một mật không quá nghiêm trọng.

Ý nghĩa

Nội động từthú nhận
[doing ~]

Thừa nhận hoặc thú nhận điều gì đó, thường được dùng như một dạng rút gọn của từ `confess`

I'll fess up to who broke the vase.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi