fervent
nồng nhiệt / nóng rực
/ˈfɜː.vənt/
Tính từ
So sánh hơn: more ferventSo sánh nhất: most fervent
fervent mô tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, đầy đam mê và thường đi kèm với sự chân thành sâu sắc. Từ này không chỉ đơn thuần là "mạnh mẽ" mà còn mang sắc thái của sự tận tụy, nhiệt huyết, thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến niềm tin tôn giáo, lý tưởng chính trị hoặc những mong muốn thiết tha.