feign
giả vờ
Ngoại động từ
Quá khứ: feignedPhân từ 2: feignedV-ing: feigning
feign mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để mô tả hành động cố tình tạo ra một vẻ ngoài giả tạo nhằm đánh lừa người khác về cảm xúc, trạng thái sức khỏe hoặc ý định của bản thân. Điểm mấu chốt của feign là sự chủ động trong việc che giấu sự thật, thường gắn liền với những mục đích cụ thể như tránh né trách nhiệm hoặc gây ấn tượng sai lệch.