extroverted
hướng ngoại
Tính từ
So sánh hơn: more extrovertedSo sánh nhất: most extroverted
extroverted mô tả một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự cởi mở, tự tin và xu hướng tìm kiếm năng lượng từ việc tương tác với mọi người xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hướng ngoại". Điểm mấu chốt của extroverted không chỉ đơn thuần là việc thích nói chuyện, mà là sự tập trung tâm trí vào các kích thích bên ngoài thay vì chìm đắm trong suy nghĩ nội tâm.