epilepsy
epilepsy là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bệnh động kinh, một tình trạng mãn tính của hệ thần kinh trung ương. Trong tiếng Việt, từ này luôn được dịch là "bệnh động kinh". Cần lưu ý rằng epilepsy mô tả toàn bộ căn bệnh (tình trạng bệnh lý), trong khi seizure (cơn co giật) mô tả một sự kiện đơn lẻ, một cơn phát bệnh cụ thể. Người học thường nhầm lẫn hai từ này, nhưng trong ngữ cảnh chuyên môn, bạn không thể nói một người "bị một cơn epilepsy", mà phải nói họ "bị một cơn seizure" do căn bệnh epilepsy gây ra.
Phân biệt thuật ngữ liên quan
Khi sử dụng, hãy phân biệt rõ giữa epilepsy và các tình trạng co giật khác không phải do động kinh. Ví dụ, một cơn co giật do sốt cao ở trẻ em hoặc do ngộ độc không được gọi là epilepsy. epilepsy chỉ được chẩn đoán khi các cơn co giật xảy ra tái phát và không có nguyên nhân kích thích tức thời từ bên ngoài.
❌ Sai: He had an epilepsy last night. (Anh ấy đã bị một cơn bệnh động kinh đêm qua) -> Sai vì epilepsy là tên bệnh, không phải tên cơn phát bệnh.
✅ Đúng: He has epilepsy, and he had a seizure last night. (Anh ấy bị bệnh động kinh, và anh ấy đã có một cơn co giật đêm qua).
Lưu ý về ngữ cảnh và sắc thái
Trong giao tiếp hiện đại, khi nói về người mắc bệnh này, nên sử dụng ngôn ngữ trung lập và tôn trọng. Thay vì dùng các từ mang tính kỳ thị hoặc cổ hủ, hãy sử dụng cụm từ person with epilepsy (người mắc bệnh động kinh) để nhấn mạnh vào con người thay vì định nghĩa họ bằng căn bệnh.
Về mặt ngữ pháp, epilepsy là một danh từ không đếm được. Bạn không bao giờ thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "an" trước nó khi nói về căn bệnh nói chung.
Used to describe the medical condition as a whole, such as in saying the patient has epilepsy.