clan
gia tộc / nhóm
[C] Đếm được
Số nhiều: clans
Từ này gợi lên cảm giác mạnh mẽ về lòng trung thành với tổ tiên và mối quan hệ huyết thống, thường mang theo sức nặng của truyền thống lịch sử. Nó ám chỉ một sợi dây liên kết mang tính kế thừa hơn là sự lựa chọn, tạo nên một bầu không khí bảo vệ quyết liệt và sự đoàn kết nội bộ chặt chẽ trước những người bên ngoài.
Trong các bối cảnh xã hội hiện đại, thuật ngữ này được dùng để mô tả những vòng tròn xã hội gắn kết chặt chẽ, mô phỏng theo động lực của gia đình. Cách dùng này thường ngụ ý một mức độ bí mật hoặc độc quyền, nơi nhóm hoạt động với một bản sắc chung khiến họ trở nên khác biệt rõ rệt với phần còn lại của xã hội.
Countable when referring to a specific organized kinship group or a small clique of friends.