D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbramble

bramble

bụi gai / gây trầy xước
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: bramblesQuá khứ: brambledPhân từ 2: brambledV-ing: brambling

bramble chủ yếu được dùng để chỉ các loại cây bụi leo gai, đặc biệt những cây thuộc chi Rubus như mâm xôi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "bụi gai" hoặc "bụi mâm xôi dại". Điểm đặc trưng của bramble sự đan xen chằng chịt của các cành cây gai, tạo nên một rào cản tự nhiên khó xuyên qua.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Khi sử dụng bramble, người nói thường gợi lên hình ảnh về một vùng đất hoang , không được chăm sóc hoặc một khu rừng rậm rạp. Cần phân biệt bramble với thorn (gai) hay bush (bụi cây) nói chung:

thorn chỉ đơn thuần cái gai nhọn trên thân cây.
bush một thuật ngữ chung cho mọi loại cây bụi.
bramble cụ thể hơn, nhấn mạnh vào đặc tính leo, đan xen gai của một nhóm cây cụ thể.

Cách dùng như một động từ

Ít phổ biến hơn, bramble thể được dùng như một động từ để tả hành động bị những cành gai này làm trầy xước hoặc vướng víu khi di chuyển qua chúng. Trong tiếng Việt, điều này tương đương với cụm từ "bị gai cào" hoặc "gây trầy xước".

dụ đúng: The thicket brambled his legs (Bụi rậm làm trầy xước chân anh ấy).

Lưu ý về ngữ cảnh

Trong văn học hoặc tả phong cảnh, bramble thường mang sắc thái hơi u ám hoặc gợi sự khó khăn, cản trở. dụ, cụm từ "a bramble patch" không chỉ đơn thuần một mảnh vườn cây gai, thường ám chỉ một khu vực rậm rạp, khó đi qua. Người học cần tránh nhầm lẫn bramble với các loại cây bụi trang trí trong vườn bramble thường gắn liền với sự hoang tính chất gây tổn thương cho da.

Countable when referring to a single plant or a specific bush. Uncountable when referring to a mass of tangled prickly growth covering an area.

Ý nghĩa

Danh từbụi gai

Một loại cây bụi leo có gai thuộc chi `Rubus`, chẳng hạn như bụi mâm xôi đen hoặc mâm xôi đỏ

The garden was overgrown with wild bramble.

Ngoại động từgây trầy xước
[~ something]

Làm vướng hoặc làm trầy xước bằng những cành cây có gai

The thorns brambled his ankles as he pushed through the brush.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi