D
Dicread
Trang chủTừ điểnAapostolic

apostolic

thuộc về tông đồ / có quyền hạn tông đồ
Tính từ

apostolic một thuật ngữ chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo. Từ này không chỉ đơn thuần tả mối liên hệ về mặt lịch sử với các Tông đồ của Chúa Giê-su, còn mang hàm ý về tính chính thống sự kế thừa quyền năng tâm linh. Khi sử dụng apostolic, người nói thường muốn nhấn mạnh rằng một niềm tin, một nghi lễ hoặc một chức vụ nguồn gốc trực tiếp thuần khiết từ thời kỳ khai của Giáo hội.

Ý nghĩa

Tính từthuộc về tông đồ

Liên quan đến các Tông đồ của Chúa Giê-su hoặc những lời giảng dạy của họ

The church maintains an apostolic tradition.

Tính từcó quyền hạn tông đồ

Có thẩm quyền hoặc đặc điểm của một tông đồ

He was appointed as an apostolic delegate to the region.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi