D
Dicread
Trang chủTừ điểnAacyl

acyl

nhóm acyl
[U] Không đếm được
Số nhiều: acyls

acyl một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa hữu , dùng để chỉ một nhóm chức được dẫn xuất từ axit cacboxylic sau khi loại bỏ nhóm hydroxyl (-OH). Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được giữ nguyên "acyl" hoặc gọi "nhóm acyl". Điểm mấu chốt cần lưu ý acyl không phải một phân tử độc lập một phần của cấu trúc phân tử lớn hơn, đóng vai trò một nhóm thế trong các phản ứng hóa học.

Used as a chemical descriptor for a type of group or moiety, such as in acyl halides.

Ý nghĩa

Danh từnhóm acyl

Một nhóm chức được dẫn xuất từ axit cacboxylic bằng cách loại bỏ nhóm hydroxyl

The acyl group is attached to the oxygen atom in an ester.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi