D
Dicread
Trang chủTừ điểnAabridgment

abridgment

bản rút gọn / sự rút gọn / sự hạn chế
Danh từ
Số nhiều: abridgments

abridgment mang sắc thái trang trọng thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, pháp hoặc hành chính. Khi nói về một tác phẩm, abridgment không đơn thuần tóm tắt (summary), một bản rút gọn hệ thống, trong đó cấu trúc phong cách của tác giả gốc vẫn được giữ nguyên nhưng các chi tiết phụ được lược bỏ để làm cho văn bản ngắn gọn dễ tiếp cận hơn.

Ý nghĩa

Danh từbản rút gọn

Một phiên bản ngắn hơn của một tác phẩm viết, chẳng hạn như một cuốn sách, nhưng vẫn giữ lại các ý chính và cốt lõi của bản gốc

The publisher released an abridgment of the massive historical novel for students.

Danh từsự rút gọn

Hành động hoặc quá trình làm ngắn một văn bản bằng cách lược bỏ một số phần

The abridgment of the legal document made it much easier for the jury to digest.

Danh từsự hạn chế

Hành động giảm bớt, cắt giảm hoặc giới hạn một quyền lợi, đặc quyền hoặc quyền lực

The new law was criticized as an abridgment of the citizens' freedom of speech.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi