abridgment
bản rút gọn / sự rút gọn / sự hạn chế
Danh từ
Số nhiều: abridgments
abridgment mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, pháp lý hoặc hành chính. Khi nói về một tác phẩm, abridgment không đơn thuần là tóm tắt (summary), mà là một bản rút gọn có hệ thống, trong đó cấu trúc và phong cách của tác giả gốc vẫn được giữ nguyên nhưng các chi tiết phụ được lược bỏ để làm cho văn bản ngắn gọn và dễ tiếp cận hơn.
Ý nghĩa
Danh từbản rút gọn
Một phiên bản ngắn hơn của một tác phẩm viết, chẳng hạn như một cuốn sách, nhưng vẫn giữ lại các ý chính và cốt lõi của bản gốc
Danh từsự rút gọn
Hành động hoặc quá trình làm ngắn một văn bản bằng cách lược bỏ một số phần