Bạn đang lướt miệt mài trong cuộn camera, qua mấy tuần đăng bài được chau chuốt kỹ lưỡng, và đi sâu vào công cuộc "khảo cổ kỹ thuật số" của năm ngoái. Rồi năm trước nữa. Bỗng nhiên, bạn dừng lại. Đó là một tấm ảnh của bạn từ năm năm trước. Tóc tai thì ngố. Quần áo thì thảm họa. Bạn tự nhủ, I used to wear that all the time. (Ngày xưa mình suốt ngày mặc bộ này.)
Chắc hẳn ai cũng từng trải qua cảm giác này.
Hầu hết sách giáo khoa sẽ bảo bạn rằng used to và would về cơ bản là giống nhau khi nói về các thói quen trong quá khứ.
Đây là một lời nói dối.
Đó là một lời nói dối có thiện chí, nhưng nó là lý do tại sao rất nhiều người nghe như robot khi kể những câu chuyện về quá khứ của họ. Một cái dùng để nêu sự thật. Cái còn lại dùng để chia sẻ cảm xúc.
Bức ảnh "Trước & Sau": Used To
Hãy coi used to như một công cụ để tạo ra sự tương phản. Nó vạch ra một ranh giới sắc nét, rõ ràng giữa khi đó và bây giờ. Đó là một tuyên bố thực tế rằng quá khứ đã khác. Ngụ ý cảm xúc thường là, "Tin được không? Mình không còn là con người đó nữa."
Nó chính là bức ảnh "trước khi thay đổi". Trọng tâm không phải là bản thân ký ức, mà là sự thay đổi đã diễn ra kể từ đó.
I used to live in Chicago, but I moved last year.
Tôi từng sống ở Chicago, nhưng năm ngoái tôi chuyển đi rồi.
She used to be my best friend.
Cô ấy đã từng là bạn thân nhất của tôi.
Phân cảnh Hồi tưởng trong Phim: Would
Bây giờ, would thì hoàn toàn khác. Nó không phải là công cụ để tạo sự tương phản; nó là công cụ để đắm chìm.
Khi bạn dùng would, bạn đang mời người nghe cùng bước vào ký ức với bạn. Bạn không cho họ xem một bức ảnh "trước khi thay đổi"; bạn đang chiếu cho họ xem một cảnh trong bộ phim cuộc đời bạn. Nó ấm áp, hoài niệm và đầy cảm xúc. Nó nói về cảm giác của ký ức, chứ không phải sự thật về nó.
Đây là lý do tại sao would có một hạn chế cốt lõi: nó chỉ dùng được cho hành động. Bạn không thể dùng nó cho các trạng thái. Bạn không thể nói I would be shy hay I would have a cat. Tại sao? Vì các trạng thái chỉ là những chi tiết nền nhàm chán. Would chỉ dành cho hành động trong câu chuyện của bạn.
When I was a kid, my dad would read me a story every night before bed.
Hồi tôi còn nhỏ, bố tôi thường đọc truyện cho tôi nghe mỗi tối trước khi ngủ.
On our first dates, we would talk for hours at that one coffee shop.
Trong những buổi hẹn hò đầu tiên, chúng tôi thường trò chuyện hàng giờ liền ở quán cà phê đó.
Động cơ của Người kể chuyện
Đây là bí mật mở khóa mọi thứ.
Sự lựa chọn không nằm ở ngữ pháp. Mà là ở loại câu chuyện bạn đang muốn kể. Bạn đang nhấn mạnh sự thay đổi giữa con người quá khứ và hiện tại của bạn, hay bạn đang cố gắng làm cho ai đó cảm nhận được ký ức cùng bạn?
Used to giống như đạo diễn hô "Cắt!" và cho bạn xem một cảnh khác. Nó tạo ra khoảng cách. Nó nói rằng: "Phần phim đó kết thúc rồi. Hãy xem chúng ta đang ở đâu bây giờ."
Would là khi đạo diễn đẩy máy quay vào để quay cận cảnh. Nó tạo ra sự kết nối. Nó nói rằng: "Quên hiện tại đi một chút. Hãy đến sống trong khoảnh khắc này cùng tôi."
Đây là lý do chúng kết hợp với nhau cực kỳ hiệu quả. Bạn dùng used to để dựng bối cảnh, và rồi dùng would để lấp đầy bối cảnh đó bằng sự sống động.
Quy tắc Vàng:
Dùng used to để thiết lập bối cảnh thực tế trong quá khứ của bạn. Sau đó, dùng would để mô tả những hành động và cảm xúc lặp đi lặp lại đã xảy ra trong bối cảnh đó.
Hãy hình dung như thế này:
I used to live in a tiny apartment in the city. (Tôi đã từng sống trong một căn hộ nhỏ xíu ở thành phố.) (Đây là bối cảnh. Một sự thật.)
Every Sunday morning, my roommate and I would walk to the market. (Mỗi sáng Chủ nhật, tôi và bạn cùng phòng thường đi bộ ra chợ.) (Đây là hành động. Cảm xúc.)
We would buy fresh bread and cheese and eat it in the park. (Chúng tôi thường mua bánh mì và phô mai tươi rồi ăn trong công viên.) (Thêm hành động. Thêm cảm xúc.)
Bạn không chỉ đang nêu lên sự thật. Bạn đang kể một câu chuyện. Bạn đang làm cho quá khứ sống lại. Đó chính là sự khác biệt giữa việc nói tiếng Anh và thực sự giao tiếp bằng tiếng Anh.